Tài nguyên dạy học

Các ý kiến mới nhất

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Bình thường
Đơn điệu
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với website của ...

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    mẫu sổ chủ nhiệm 2016 - 2017

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Trần Hớn Huê
    Ngày gửi: 08h:14' 18-10-2016
    Dung lượng: 818.0 KB
    Số lượt tải: 12
    Số lượt thích: 0 người































    THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ HỌC SINH
    TT
    Họ và tên học sinh
    Giới tính
    Năm sinh
    Dân tộc
    Ho tên cha hoặc mẹ
    (người đỡ đầu)
    Nghề nghiệp
    Nơi ở
    Năng lực
    Phẩm chất
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    TPV,
    TQ
    Hợp
    tác
    Tự học
    VGQVĐ
    C. học,
    C. làm
    
    
    1
    2
    3
    4
    5
    6
    7
    8
    9
    10
    11
    
    1
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    2
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    3
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    4
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    5
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    6
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    7
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    8
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    9
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    10
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    11
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    12
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    13
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    14
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    15
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    16
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    17
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    18
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    19
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    20
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    21
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    22
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    23
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    24
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    25
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    26
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    27
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    28
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    29
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    30
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    31
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    32
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    33
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    34
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    35
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    36
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    37
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    38
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    39
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    40
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    

    (Ghi chú: Từ cột 8-27 ghi năm học trước)
    Phẩm chất
    T.
    Việt
    Toán
    TN-XH
    (KH)
    LS&ĐL
    ĐĐ
    AN
    MT
    KT
    (TC)
    TD
    NN
    Tin
    học
    VSCĐ
    Khen
    thưởng
    
    T. Tin,
    trách nhiệm
    Trung thực,
    K. luật
    Đ. Kết,
    yêu thương
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    12
    13
    14
    15
    16
    17
    18
    19
    20
    21
    22
    23
    24
    25
    26
    27
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
     
    Gửi ý kiến

    code