Chào mừng quý vị đến với website của ...
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Mẫu KT báo cáo chất lượng

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Hớn Huê
Ngày gửi: 10h:01' 16-11-2016
Dung lượng: 105.0 KB
Số lượt tải: 9
Nguồn:
Người gửi: Trần Hớn Huê
Ngày gửi: 10h:01' 16-11-2016
Dung lượng: 105.0 KB
Số lượt tải: 9
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GD&ĐT TP CÀ MAU CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM PHÒNG GD&ĐT TP CÀ MAU CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG: TH TẮC VÂN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc TRƯỜNG : TH TẮC VÂN . Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
BÁO CÁO CHẤT LƯỢNG CUỐI HỌC KÌ I BÁO CÁO CHẤT LƯỢNG CUỐI HỌC KÌ I
NĂM HỌC : 2016 – 2017 NĂM HỌC : 2016 – 2017
Lớp Tổng số Tiếng Việt Toán Lớp TỔNG SỐ ĐẠO ĐỨC ÂM NHẠC MĨ THUẬT
học sinh Điểm 9-10 Điểm 7-8 Điểm 6-5 Điểm <5 Điểm 9-10 Điểm 7-8 Điểm 6-5 Điểm <5 học sinh H.T tốt H. Thành H.T tốt H. Thành H.T tốt H. Thành
SL Nữ S.L T.L S.L T.L S.L T.L S.L T.L S.L T.L S.L T.L S.L T.L S.L T.L SL Nữ S.L T.L S.L T.L S.L T.L S.L T.L S.L T.L S.L T.L
SL NỮ SL % SL % SL % SL % SL % SL % SL % SL % SL NỮ SL % SL % SL % SL % SL % SL %
4A 35 14 - - - 35 100.00 - - - 35 100.00 4A 35 14 - 35 100.0 - 35 100.0 - 35 100.0
4B 32 12 - - - 32 100.00 - - - 32 100.00 4B 32 12 - 32 100.0 - 32 100.0 - 32 100.0
4C 33 11 - - - 33 100.00 - - - 33 100.00 4C 33 11 - 33 100.0 - 33 100.0 - 33 100.0
4D 30 12 - - - 30 100.00 - - - 30 100.00 4D 30 12 - 30 100.0 - 30 100.0 - 30 100.0
4E 31 10 - - - 31 100.00 - - - 31 100.00 4E 31 10 - 31 100.0 - 31 100.0 - 31 100.0
T 161 59 - - - - - - 161 100.00 - - - - - - 161 100.00 T 161 59 - - 161 100.0 - - 161 100.0 - - 161 100.0
Lớp Tổng số KHOA SỬ - ĐỊA Lớp TỔNG SỐ THỦ CÔNG - K.THUẬT THỂ DỤC TỬ NIÊN - XÃ HỘI
học sinh Điểm 9-10 Điểm 7-8 Điểm 6-5 Điểm <5 Điểm 9-10 Điểm 7-8 Điểm 6-5 Điểm <5 học sinh H.T tốt H. Thành H.T tốt H. Thành H.T tốt H. Thành
SL NỮ SL % SL % SL % SL % SL % SL % SL % SL % SL NỮ SL % SL % SL % SL % SL % SL %
4A 35 14 - - - 35 100.00 - - - 35 100.00 4A 35 14 - 35 100.0 - 35 100.0 - 35 100.0
4B 32 12 - - - 32 100.00 - - - 32 100.00 4B 32 12 - 32 100.0 - 32 100.0 - 32 100.0
4C 33 11 - - - 33 100.00 - - - 33 100.00 4C 33 11 - 33 100.0 - 33 100.0 - 33 100.0
4D 30 12 - - - 30 100.00 - - - 30 100.00 4D 30 12 - 30 100.0 - 30 100.0 - 30 100.0
4E 31 10 - - - 31 100.00 - - - 31 100.00 4E 31 10 - 31 100.0 - 31 100.0 - 31 100.0
T 161 59 - - - - - - 161 100.00 - - - - - - 161 100.00 T 161 59 - - 161 100.0 - - 161 100.0 - - 161 100.0
Lớp Tổng số ANH VĂN TIN HỌC
học sinh Điểm 9-10 Điểm 7-8 Điểm 6-5 Điểm <5 Điểm 9-10 Điểm 7-8 Điểm 6-5 Điểm <5 LỚP TỔNG SỐ NĂNG LỰC
SL NỮ SL % SL % SL % SL % SL % SL % SL % SL % học sinh Tự phụ vụ tự quản Hợp tác Tự học & GQ vấn đề
4A 35 14 - - - 35 100.00 - - - 35 100.00 SL NỮ Tốt Đạt Tốt Đạt Tốt Đạt
4B 32 12 - - - 32 100.00 - - - 32 100.00 SL % SL % SL % SL % SL % SL %
4C 33 11 - - - 33 100.00 - - - 33 100.00 4A 35 14 - 35 100.0 - 35 100.0 - 35 100.0
4D 30 12 - - - 30 100.00 - - - 30 100.00 4B 32 12 - 32 100.0 - 32 100.0 - 32 100.0
4E 31 10 - - - 31 100.00 - - - 31 100.00 4C 33 11 - 33 100.0 - 33 100.0 - 33 100.0
T 161 59 - - - - - - 161 100.00 - - - - - - 161 100.00 4D 30 12 - 30 100.0 - 30 100.0 - 30 100.0
4E 31 10 - 31 100.0 - 31 100.0 - 31 100.0
Lớp ĐÁNH GIÁ HOẠT ĐỘNG GD T 161 59 - - 161 100.0 - - 161 100.0 - - 161 100.0
Tổng số Hoàn thành tốt Hoàn thành Chưa hoàn thành
học sinh S.L TL % S.L TL % S.L TL % LỚP SLHS PHẨM CHẤT
4A 35 14 - - 35 100.0 "Chăm học, chăm làm" "Tự tin, trách nhiệm" "Trung thực, kỉ luật" "Đoàn kết, yêu thương"
4B 32 12 - - 32 100.0 Tốt Đạt Tốt Đạt Tốt Đạt Tốt
TRƯỜNG: TH TẮC VÂN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc TRƯỜNG : TH TẮC VÂN . Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
BÁO CÁO CHẤT LƯỢNG CUỐI HỌC KÌ I BÁO CÁO CHẤT LƯỢNG CUỐI HỌC KÌ I
NĂM HỌC : 2016 – 2017 NĂM HỌC : 2016 – 2017
Lớp Tổng số Tiếng Việt Toán Lớp TỔNG SỐ ĐẠO ĐỨC ÂM NHẠC MĨ THUẬT
học sinh Điểm 9-10 Điểm 7-8 Điểm 6-5 Điểm <5 Điểm 9-10 Điểm 7-8 Điểm 6-5 Điểm <5 học sinh H.T tốt H. Thành H.T tốt H. Thành H.T tốt H. Thành
SL Nữ S.L T.L S.L T.L S.L T.L S.L T.L S.L T.L S.L T.L S.L T.L S.L T.L SL Nữ S.L T.L S.L T.L S.L T.L S.L T.L S.L T.L S.L T.L
SL NỮ SL % SL % SL % SL % SL % SL % SL % SL % SL NỮ SL % SL % SL % SL % SL % SL %
4A 35 14 - - - 35 100.00 - - - 35 100.00 4A 35 14 - 35 100.0 - 35 100.0 - 35 100.0
4B 32 12 - - - 32 100.00 - - - 32 100.00 4B 32 12 - 32 100.0 - 32 100.0 - 32 100.0
4C 33 11 - - - 33 100.00 - - - 33 100.00 4C 33 11 - 33 100.0 - 33 100.0 - 33 100.0
4D 30 12 - - - 30 100.00 - - - 30 100.00 4D 30 12 - 30 100.0 - 30 100.0 - 30 100.0
4E 31 10 - - - 31 100.00 - - - 31 100.00 4E 31 10 - 31 100.0 - 31 100.0 - 31 100.0
T 161 59 - - - - - - 161 100.00 - - - - - - 161 100.00 T 161 59 - - 161 100.0 - - 161 100.0 - - 161 100.0
Lớp Tổng số KHOA SỬ - ĐỊA Lớp TỔNG SỐ THỦ CÔNG - K.THUẬT THỂ DỤC TỬ NIÊN - XÃ HỘI
học sinh Điểm 9-10 Điểm 7-8 Điểm 6-5 Điểm <5 Điểm 9-10 Điểm 7-8 Điểm 6-5 Điểm <5 học sinh H.T tốt H. Thành H.T tốt H. Thành H.T tốt H. Thành
SL NỮ SL % SL % SL % SL % SL % SL % SL % SL % SL NỮ SL % SL % SL % SL % SL % SL %
4A 35 14 - - - 35 100.00 - - - 35 100.00 4A 35 14 - 35 100.0 - 35 100.0 - 35 100.0
4B 32 12 - - - 32 100.00 - - - 32 100.00 4B 32 12 - 32 100.0 - 32 100.0 - 32 100.0
4C 33 11 - - - 33 100.00 - - - 33 100.00 4C 33 11 - 33 100.0 - 33 100.0 - 33 100.0
4D 30 12 - - - 30 100.00 - - - 30 100.00 4D 30 12 - 30 100.0 - 30 100.0 - 30 100.0
4E 31 10 - - - 31 100.00 - - - 31 100.00 4E 31 10 - 31 100.0 - 31 100.0 - 31 100.0
T 161 59 - - - - - - 161 100.00 - - - - - - 161 100.00 T 161 59 - - 161 100.0 - - 161 100.0 - - 161 100.0
Lớp Tổng số ANH VĂN TIN HỌC
học sinh Điểm 9-10 Điểm 7-8 Điểm 6-5 Điểm <5 Điểm 9-10 Điểm 7-8 Điểm 6-5 Điểm <5 LỚP TỔNG SỐ NĂNG LỰC
SL NỮ SL % SL % SL % SL % SL % SL % SL % SL % học sinh Tự phụ vụ tự quản Hợp tác Tự học & GQ vấn đề
4A 35 14 - - - 35 100.00 - - - 35 100.00 SL NỮ Tốt Đạt Tốt Đạt Tốt Đạt
4B 32 12 - - - 32 100.00 - - - 32 100.00 SL % SL % SL % SL % SL % SL %
4C 33 11 - - - 33 100.00 - - - 33 100.00 4A 35 14 - 35 100.0 - 35 100.0 - 35 100.0
4D 30 12 - - - 30 100.00 - - - 30 100.00 4B 32 12 - 32 100.0 - 32 100.0 - 32 100.0
4E 31 10 - - - 31 100.00 - - - 31 100.00 4C 33 11 - 33 100.0 - 33 100.0 - 33 100.0
T 161 59 - - - - - - 161 100.00 - - - - - - 161 100.00 4D 30 12 - 30 100.0 - 30 100.0 - 30 100.0
4E 31 10 - 31 100.0 - 31 100.0 - 31 100.0
Lớp ĐÁNH GIÁ HOẠT ĐỘNG GD T 161 59 - - 161 100.0 - - 161 100.0 - - 161 100.0
Tổng số Hoàn thành tốt Hoàn thành Chưa hoàn thành
học sinh S.L TL % S.L TL % S.L TL % LỚP SLHS PHẨM CHẤT
4A 35 14 - - 35 100.0 "Chăm học, chăm làm" "Tự tin, trách nhiệm" "Trung thực, kỉ luật" "Đoàn kết, yêu thương"
4B 32 12 - - 32 100.0 Tốt Đạt Tốt Đạt Tốt Đạt Tốt
 









Các ý kiến mới nhất